伏擊戰 fú jī zhàn · phục kích chiến Hán Việt: phục kích chiến · Pinyin: fú jī zhàn Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 擊 (kích) + 戰 (chiến)Pinyinfú jī zhànHán Việtphục kích chiếnCấu tạo伏 + 擊 + 戰 · phục + kích + chiến nghĩa thành phần: phục + kích + chiến Nghĩa EngCihui 伏擊戰 újīzhàn n. ambush action