伏槽水

fú cáo shuǐ phục tào thủy

Hán Việt: phục tào thủy · Pinyin: fú cáo shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (tào) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄河每年农历十月发生的河水暴涨称"伏槽水"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黄河每年农历十月发生的河水暴涨称"伏槽水"。