伏特加

fú tè jiāphục đặc gia

Hán Việt: phục đặc gia · Pinyin: fú tè jiā

Tổng quan

GIA rượu Vodka

新华 · Tân Hoa Đại lục

俄罗斯的一种烈性酒。[俄водка]

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種由大麥、小麥、裸麥、馬鈴薯釀成而蒸餾的俄國酒。無色透明、酒性強烈。

Cấu tạo: 伏 (phục) + 特 (đặc) + 加 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vodka (từ mượn)
  • Biên soạn vodka

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種由大麥、小麥、裸麥、馬鈴薯釀成而蒸餾的俄國酒。無色透明、酒性強烈。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俄罗斯的一种烈性酒。[俄водка]

Eng

  • Cihui (loanword) vodka

Đức

  • Handedict Wodka (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏特加酒 · 伏特数 · 伏特计 · 伏特 · 特加小心 · 特加 · 伏特欧姆计