伏猎侍郎 phục liệp thị lang Hán Việt: phục liệp thị lang Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 猎 (liệp) + 侍 (thị) + 郎 (lang)Hán Việtphục liệp thị langCấu tạo伏 + 猎 + 侍 + 郎 · phục + liệp + thị + lang nghĩa thành phần: phục + liệp + thị + lang