伏苓芝 fú líng zhī · phục linh chi Hán Việt: phục linh chi · Pinyin: fú líng zhī Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 苓 (linh) + 芝 (chi)Pinyinfú líng zhīHán Việtphục linh chiCấu tạo伏 + 苓 + 芝 · phục + linh + chi nghĩa thành phần: phục + linh + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代书法家李邕伪托的刻工名字。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代书法家李邕伪托的刻工名字。