伏起科 phục khởi khoa Hán Việt: phục khởi khoa Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 起 (khởi) + 科 (khoa)Hán Việtphục khởi khoaCấu tạo伏 + 起 + 科 · phục + khởi + khoa nghĩa thành phần: phục + khởi + khoa Nghĩa EngCihui Vochysiaceae