伏都教 fú dū jiào · phục đô giáo Hán Việt: phục đô giáo · Pinyin: fú dū jiào Tổng quan đạo Voodoo Cấu tạo: 伏 (phục) + 都 (đô) + 教 (giáo)Pinyinfú dū jiàoHán Việtphục đô giáoCấu tạo伏 + 都 + 教 · phục + đô + giáo nghĩa thành phần: phục + đô + giáo Nghĩa ViệtCihui đạo VoodooEngCC-CEDICT VoodooCihui Voodoo