伏閣受讀 fú gé shòu dú · phục các thụ độc Hán Việt: phục các thụ độc · Pinyin: fú gé shòu dú Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 閣 (các) + 受 (thụ) + 讀 (độc)Pinyinfú gé shòu dúHán Việtphục các thụ độcCấu tạo伏 + 閣 + 受 + 讀 · phục + các + thụ + độc nghĩa thành phần: phục + các + thụ + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容恭敬受教。