伏龙肝 phục long can Hán Việt: phục long can Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 龙 (long) + 肝 (can)Hán Việtphục long canCấu tạo伏 + 龙 + 肝 · phục + long + can nghĩa thành phần: phục + long + can