伐烏林 fá wū lín · phạt ô lâm Hán Việt: phạt ô lâm · Pinyin: fá wū lín Tổng quan Cấu tạo: 伐 (phạt) + 烏 (ô) + 林 (lâm)Pinyinfá wū línHán Việtphạt ô lâmCấu tạo伐 + 烏 + 林 · phạt + ô + lâm nghĩa thành phần: phạt + ô + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吴鼓吹曲名。凡十八句,其十句句四字,八句句三字。Tân Hoa Tự Điển 1.吴鼓吹曲名。凡十八句,其十句句四字,八句句三字。