伐爾達爾風 phạt nhĩ đạt nhĩ phong Hán Việt: phạt nhĩ đạt nhĩ phong Tổng quan Cấu tạo: 伐 (phạt) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 風 (phong)Hán Việtphạt nhĩ đạt nhĩ phongCấu tạo伐 + 爾 + 達 + 爾 + 風 · phạt + nhĩ + đạt + nhĩ + phong nghĩa thành phần: phạt + nhĩ + đạt + nhĩ + phong Nghĩa EngCihui vardar