伐工业 phạt công nghiệp Hán Việt: phạt công nghiệp Tổng quan Nghề đốn gỗ Cấu tạo: 伐 (phạt) + 工 (công) + 业 (nghiệp)Hán Việtphạt công nghiệpCấu tạo伐 + 工 + 业 · phạt + công + nghiệp nghĩa thành phần: phạt + công + nghiệp Nghĩa ViệtCihui Nghề đốn gỗ