伐異黨同
phạt dị đảng đồng
Hán Việt: phạt dị đảng đồng · Pinyin: fá yì dǎng tóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伐:讨伐,攻击。指结帮分派,偏向同伙,打击不同意见的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓联合观点或利益相同的人以攻击异己。
- Tân Hoa Tự Điển 伐讨伐,攻击。指结帮分派,偏向同伙,打击不同意见的人。