伐性刀 fá xìng dāo · phạt tính đao Hán Việt: phạt tính đao · Pinyin: fá xìng dāo Tổng quan Cấu tạo: 伐 (phạt) + 性 (tính) + 刀 (đao)Pinyinfá xìng dāoHán Việtphạt tính đaoCấu tạo伐 + 性 + 刀 · phạt + tính + đao nghĩa thành phần: phạt + tính + đao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"伐性之斧"。