伐折罗 phạt chiết la Hán Việt: phạt chiết la Tổng quan phạt chiết la (物名)見縛曰羅條。☸ Cấu tạo: 伐 (phạt) + 折 (chiết) + 罗 (la)Hán Việtphạt chiết laCấu tạo伐 + 折 + 罗 · phạt + chiết + la nghĩa thành phần: phạt + chiết + la Nghĩa ViệtCihui phạt chiết la (物名)見縛曰羅條。☸