伐木場

fá mù chǎng phạt mộc tràng

Hán Việt: phạt mộc tràng · Pinyin: fá mù chǎng

Tổng quan

khu vực khai thác gỗ

Cấu tạo: (phạt) + (mộc) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực khai thác gỗ

Eng

  • CC-CEDICT a logging area
  • Cihui a logging area