伐木工 phạt mộc công Hán Việt: phạt mộc công Tổng quan Cấu tạo: 伐 (phạt) + 木 (mộc) + 工 (công)Hán Việtphạt mộc côngCấu tạo伐 + 木 + 工 · phạt + mộc + công nghĩa thành phần: phạt + mộc + công Nghĩa EngCihui 伐木工 ámùgōng n. lumberer M:¹gè/¹míng