伐木權 phạt mộc quyền Hán Việt: phạt mộc quyền Tổng quan Cấu tạo: 伐 (phạt) + 木 (mộc) + 權 (quyền)Hán Việtphạt mộc quyềnCấu tạo伐 + 木 + 權 · phạt + mộc + quyền nghĩa thành phần: phạt + mộc + quyền Nghĩa EngCihui timber right