伐木者

phạt mộc giả

Hán Việt: phạt mộc giả

Tổng quan

người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ (củi...), dao pha, dao bầu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người soát vé, người bấm vé, (điện học) cái ngắt điện, (từ lóng) răng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay lên thẳng

Cấu tạo: (phạt) + (mộc) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người chặt, người đốn, người bổ, người chẻ (củi...), dao pha, dao bầu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người soát vé, người bấm vé, (điện học) cái ngắt điện, (từ lóng) răng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay lên thẳng