伐木量 phạt mộc lượng Hán Việt: phạt mộc lượng Tổng quan việc đốn gỗ Cấu tạo: 伐 (phạt) + 木 (mộc) + 量 (lượng)Hán Việtphạt mộc lượngCấu tạo伐 + 木 + 量 · phạt + mộc + lượng nghĩa thành phần: phạt + mộc + lượng Nghĩa ViệtCihui việc đốn gỗ