伐荻人

fá dí rén phạt địch nhân

Hán Việt: phạt địch nhân · Pinyin: fá dí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (phạt) + (địch) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指南朝宋武帝刘裕。亦泛指能安邦定国之英主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指南朝宋武帝刘裕。亦泛指能安邦定国之英主。