休上人 xiū shàng rén · hưu thượng nhân Hán Việt: hưu thượng nhân · Pinyin: xiū shàng rén Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 上 (thượng) + 人 (nhân)Pinyinxiū shàng rénHán Việthưu thượng nhânCấu tạo休 + 上 + 人 · hưu + thượng + nhân nghĩa thành phần: hưu + thượng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝宋僧惠休的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝宋僧惠休的别称。