休业
hưu nghiệp
Hán Việt: hưu nghiệp · Pinyin: xiū yè
Tổng quan
kết thúc một giai đoạn học tập
1.停止营业。 2.学习单位结束一个阶段的学习。
暫停營業。如:「本店休業一天。」
Nghĩa
Việt
- Cihui ngừng kinh doanh: kết thúc một giai đoạn học tập
- Biên soạn 休業 xiūyè v.o. 1. suspend business 2. end (a course/etc.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.停止营业。 2.学习单位结束一个阶段的学习。
Eng
- Cihui 休業 xiūyè v.o. 1. suspend business 2. end (a course/etc.)