休業式 hưu nghiệp thức Hán Việt: hưu nghiệp thức Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 業 (nghiệp) + 式 (thức)Hán Việthưu nghiệp thứcCấu tạo休 + 業 + 式 · hưu + nghiệp + thức nghĩa thành phần: hưu + nghiệp + thức Nghĩa EngCihui 休業式 iūyèshì n. semester-closing ceremony