休伊特

xiū yī tè hưu y đặc

Hán Việt: hưu y đặc · Pinyin: xiū yī tè

Tổng quan

Hewitt

Cấu tạo: (hưu) + (y) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hewitt

Eng

  • CC-CEDICT Hewitt
  • Cihui Hewitt