休休有容

xiū xiū yǒu róng hưu hưu hữu dung

Hán Việt: hưu hưu hữu dung · Pinyin: xiū xiū yǒu róng

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (hưu) + (hữu) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容君子宽容而有气量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《书.秦誓》"其心休休焉,其如有容。"后因以"休休有容"形容君子宽容而有气量。