休會到 hưu hội đáo Hán Việt: hưu hội đáo Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 會 (hội) + 到 (đáo)Hán Việthưu hội đáoCấu tạo休 + 會 + 到 · hưu + hội + đáo nghĩa thành phần: hưu + hội + đáo Nghĩa EngCihui adjourn to