休侖統 hưu lôn thống Hán Việt: hưu lôn thống Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 侖 (lôn) + 統 (thống)Hán Việthưu lôn thốngCấu tạo休 + 侖 + 統 · hưu + lôn + thống nghĩa thành phần: hưu + lôn + thống Nghĩa EngCihui Huronian