休假
hưu giả
Hán Việt: hưu giả · Pinyin: xiū jià
Tổng quan
đi nghỉ | có kỳ nghỉ | xin nghỉ
Nghĩa
Việt
- Cihui đi nghỉ | có kỳ nghỉ | xin nghỉ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暫時離開職務的假期。如:「他藉著休假一年的機會出國旅遊。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓度假; 假日。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓度假。 2.假日。
Eng
- CC-CEDICT to go on vacation; to have a holiday; to take leave
- Cihui to go on vacation; to have a holiday; to take leave