放假

fàng jià phóng giả

Hán Việt: phóng giả · Pinyin: fàng jià

Tổng quan

nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ

Cấu tạo: (phóng) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假日停止工作。如:「國慶日放假一天。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在规定的日期停止工作或学习放了三天假ㄧ国庆节~两天。

Eng

  • CC-CEDICT to have a holiday or vacation
  • Cihui to have a holiday or vacation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

休假