放假
phóng giả
Hán Việt: phóng giả · Pinyin: fàng jià
Tổng quan
nghỉ; nghỉ định kỳ. nghỉ ba ngày 國慶節放假兩天. lễ quốc khánh nghỉ hai ngày
在规定的日期停止工作或学习放了三天假ㄧ国庆节~两天。
假日停止工作。如:「國慶日放假一天。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nghỉ phép
- VietPhrases nghỉ định kỳ
- Biên soạn have or be on a holiday/vacation; have a day off
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 假日停止工作。如:「國慶日放假一天。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在规定的日期停止工作或学习放了三天假ㄧ国庆节~两天。
- Kaggle Zh-Vi furlough
Eng
- Cihui to have a holiday or vacation
Đức
- Handedict Urlaub machen