休假年 hưu giả niên Hán Việt: hưu giả niên Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 假 (giả) + 年 (niên)Hán Việthưu giả niênCấu tạo休 + 假 + 年 · hưu + giả + niên nghĩa thành phần: hưu + giả + niên Nghĩa EngCihui 休假年 iūjiànián n. sabbatical leave