休假权利 xiū jià quán lì·hưu giả quyền lợi Hán Việt: hưu giả quyền lợi · Pinyin: xiū jià quán lì Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 假 (giả) + 權 (quyền) + 利 (lợi)Pinyinxiū jià quán lìHán Việthưu giả quyền lợiCấu tạo休 + 假 + 權 + 利 · hưu + giả + quyền + lợi nghĩa thành phần: hưu + giả + quyền + lợi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quyền nghỉ phépĐứcHandedict Urlaubsanspruch Từ liên quan Gần nghĩa休假停课 · 休假的人 · 权利声明 · 权利法案 · 权利要求 · 权利转让 · 休假的 · 权利人