休假的 hưu giả đích Hán Việt: hưu giả đích Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 假 (giả) + 的 (đích)Hán Việthưu giả đíchCấu tạo休 + 假 + 的 · hưu + giả + đích nghĩa thành phần: hưu + giả + đích Nghĩa EngCihui Off