休假的

hưu giả đích

Hán Việt: hưu giả đích

Tổng quan

tắt, đi, đi rồi, ra khỏi, đứt, rời, xa cách, hẳn, hết, thôi, nổi bật, nghèo, phong lưu, sung túc, lúc lúc, chốc chốc, chập chờn lúc có lúc không, (xem) right, (xem) straight, khỏi, cách, rời, (xem) co

Cấu tạo: 休 (hưu) + 假 (giả) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 được nghỉ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Off

Eng

  • Cihui Off

Từ liên quan

Gần nghĩa

休假的人 · 休假 · 休假停课 · 假的 · 假的宝石 · 休假年 · 休假日 · 假的-