休假的人 hưu giả đích nhân Hán Việt: hưu giả đích nhân Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi nghỉ Cấu tạo: 休 (hưu) + 假 (giả) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việthưu giả đích nhânTừ loạidanhCấu tạo休 + 假 + 的 + 人 · hưu + giả + đích + nhân nghĩa thành phần: hưu + giả + đích + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người đi nghỉMainlandKaggle Zh-Vi vacationist Từ liên quan Gần nghĩa休假停课 · 休假的 · 休假开始 · 休假旅行 · 休假期限 · 休假权利 · 休假津贴 · 休假年