休假的人

hưu giả đích nhân

Hán Việt: hưu giả đích nhân

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi nghỉ

Cấu tạo: (hưu) + (giả) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi nghỉ