休假停課

hưu giả đình khóa

Hán Việt: hưu giả đình khóa

Tổng quan

(Tech) vỡ (d)

Cấu tạo: (hưu) + (giả) + (đình) + (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) vỡ (d)