休假停課 hưu giả đình khóa Hán Việt: hưu giả đình khóa Tổng quan (Tech) vỡ (d) Cấu tạo: 休 (hưu) + 假 (giả) + 停 (đình) + 課 (khóa)Hán Việthưu giả đình khóaCấu tạo休 + 假 + 停 + 課 · hưu + giả + đình + khóa nghĩa thành phần: hưu + giả + đình + khóa Nghĩa ViệtCihui (Tech) vỡ (d)