休养员

hưu dưỡng viên

Hán Việt: hưu dưỡng viên

Tổng quan

Cấu tạo: 休 (hưu) + 養 (dưỡng) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 休養員 iūyǎngyuán n. a convalescent M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 休養員 iūyǎngyuán n. a convalescent M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

休养的 · 休养生息 · 休养 · 休養 · 休养地 · 休养所 · 休養所