休养地 xiū yǎng de·hưu dưỡng địa Hán Việt: hưu dưỡng địa · Pinyin: xiū yǎng de Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 養 (dưỡng) + 地 (địa)Pinyinxiū yǎng deHán Việthưu dưỡng địaCấu tạo休 + 養 + 地 · hưu + dưỡng + địa nghĩa thành phần: hưu + dưỡng + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khu nghỉ dưỡngĐứcHandedict Erholungsgebiet Từ liên quan Gần nghĩa休养的 · 休养生息 · 休养 · 休養 · 养地 · 休养员 · 休养所 · 休養所