休咎

xiū jiù hưu cữu

Hán Việt: hưu cữu · Pinyin: xiū jiù

Tổng quan

hưu cữu: tốt xấu

Cấu tạo: (hưu) + (cữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hưu cữu: tốt xấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吉凶、福禍,美惡。《北史.卷三三.李孝伯傳》:「積善餘慶,積惡餘殃,豈非休咎耶?」明.宋濂《李疑傳》:「閭巷子弟執業造其家,得粟以自給。不足,則以六物推人休咎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉与凶;善与恶卜来年之休咎。

Eng

  • Cihui 休咎 iūjiù* n. weal and woe

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

吉凶