休復的 hưu phục đích Hán Việt: hưu phục đích Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 復 (phục) + 的 (đích)Hán Việthưu phục đíchCấu tạo休 + 復 + 的 · hưu + phục + đích nghĩa thành phần: hưu + phục + đích Nghĩa EngCihui refractary