休息區 xiū xí qū · hưu tức khu Hán Việt: hưu tức khu · Pinyin: xiū xí qū Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 息 (tức) + 區 (khu)Pinyinxiū xí qūHán Việthưu tức khuCấu tạo休 + 息 + 區 · hưu + tức + khu nghĩa thành phần: hưu + tức + khu