休息廳 hưu tức thính Hán Việt: hưu tức thính Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 息 (tức) + 廳 (thính)Hán Việthưu tức thínhCấu tạo休 + 息 + 廳 · hưu + tức + thính nghĩa thành phần: hưu + tức + thính Nghĩa EngCihui 休息廳 iūxitīng p.w. lounge hall M:⁴zuò