休息字 xiū xī zì · hưu tức tự Hán Việt: hưu tức tự · Pinyin: xiū xī zì Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 息 (tức) + 字 (tự)Pinyinxiū xī zìHán Việthưu tức tựCấu tạo休 + 息 + 字 · hưu + tức + tự nghĩa thành phần: hưu + tức + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。保证停止某种不良活动的书面材料。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。保证停止某种不良活动的书面材料。