休息室

xiū xī shì hưu tức thất

Hán Việt: hưu tức thất · Pinyin: xiū xī shì

Tổng quan

sảnh | chỗ ngồi chờ

Cấu tạo: (hưu) + (tức) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sảnh | chỗ ngồi chờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供人休憩的處所。如:「她在休息室裡等候經理接見。」

Eng

  • CC-CEDICT lobby|lounge
  • Cihui lobby; lounge