休息所

hưu tức sở

Hán Việt: hưu tức sở

Tổng quan

tổ, ổ (chim, chuột...), nơi ẩn náu, sào huyệt (trộm cướp...), bộ đồ xếp lồng vào nhau, (xem) feather, (tục ngữ) chẳng hay gì vạch áo cho người xem lưng, làm tổ, tìm tổ chim, bắt tổ chim, ẩn núp, ẩn mì

Cấu tạo: 休 (hưu) + 息 (tức) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nơi trú ẩn
  • Tần suất từ tổ, ổ (chim, chuột...), nơi ẩn náu, sào huyệt (trộm cướp...), bộ đồ xếp lồng vào nhau, (xem) feather, (tục ngữ) chẳng hay gì vạch áo cho người xem lưng, làm tổ, tìm tổ chim, bắt tổ chim, ẩn núp, ẩn mình, đặt vào ổ, ((thường) động tính từ quá khứ) xếp lồng vào nhau, (kỹ thuật) lắp (mộng) chỗ đậu (chim, gà); chuồng gà, (thông tục) chỗ ngủ, (xem) curse, (xem) rule, đậu để ngủ (gà...), ngủ, cho (ai) ngủ trọ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nest

Eng

  • JMdict lobby
  • JMdict lounge
  • JMdict recreation room
  • JMdict break room
  • Tần suất từ nest

ja

  • JMdict 休息所(きゅうそくじょ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

休息处 · 休息室 · 休息日 · 休息的 · 休息 · 休息寓所 · 休息时间 · 休息着的