休息於 hưu tức vu Hán Việt: hưu tức vu Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 息 (tức) + 於 (vu)Hán Việthưu tức vuCấu tạo休 + 息 + 於 · hưu + tức + vu nghĩa thành phần: hưu + tức + vu Nghĩa EngCihui perch oneself on