休息日

xiū xi rì hưu tức nhật

Hán Việt: hưu tức nhật · Pinyin: xiū xi rì

Tổng quan

ngày nghỉ

Cấu tạo: (hưu) + (tức) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày nghỉ

Eng

  • Cihui 休息日 iūxirì n. day off; holiday; day of rest