休息期 xiū xi qī · hưu tức kì Hán Việt: hưu tức kì · Pinyin: xiū xi qī Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 息 (tức) + 期 (kì)Pinyinxiū xi qīHán Việthưu tức kìCấu tạo休 + 息 + 期 · hưu + tức + kì nghĩa thành phần: hưu + tức + kì