休慼與共 xiū qī yǔ gòng · hưu thích dữ cộng Hán Việt: hưu thích dữ cộng · Pinyin: xiū qī yǔ gòng Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 慼 (thích) + 與 (dữ) + 共 (cộng)Pinyinxiū qī yǔ gòngHán Việthưu thích dữ cộngCấu tạo休 + 慼 + 與 + 共 · hưu + thích + dữ + cộng nghĩa thành phần: hưu + thích + dữ + cộng Nghĩa EngCihui 休戚與共 iūqīyǔgòng f.e. share weal and woe