休戰旗 hưu chiến kì Hán Việt: hưu chiến kì Tổng quan (quân sự) cờ hàng; cờ điều đình Cấu tạo: 休 (hưu) + 戰 (chiến) + 旗 (kì)Hán Việthưu chiến kìCấu tạo休 + 戰 + 旗 · hưu + chiến + kì nghĩa thành phần: hưu + chiến + kì Nghĩa ViệtCihui (quân sự) cờ hàng; cờ điều đình