休止咬合 hưu chỉ giảo hợp Hán Việt: hưu chỉ giảo hợp Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 止 (chỉ) + 咬 (giảo) + 合 (hợp)Hán Việthưu chỉ giảo hợpCấu tạo休 + 止 + 咬 + 合 · hưu + chỉ + giảo + hợp nghĩa thành phần: hưu + chỉ + giảo + hợp Nghĩa EngCihui restbite